Ismaily
Ai Cập
Ismaily Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ismaily ghi bàn cứ mỗi 198 phút trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily ghi trung bình 0.45 bàn mỗi trận
Ismaily là đội đầu tiên ghi bàn trong 10% trong suốt Giải vô địch quốc gia
Ismaily không ghi được bàn trong 64% tại Giải vô địch quốc gia
Bàn thua
Ismaily để thủng lưới cứ mỗi 74 phút tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily để thủng lưới trung bình 1.21 bàn mỗi trận
Ismaily đạt được 25% trận giữ sạch lưới tại Giải vô địch quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ismaily đã tham gia trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily tổng số bàn thắng mỗi trận 1.67 trong mỗi trận tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 31% đối với Ismaily tại Giải vô địch quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 97% đối với Ismaily tại Giải vô địch quốc gia
CDG thống kê
Ismaily đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 31% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 4% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 16% trận đấu của đội này tại Giải vô địch quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ismaily ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 81-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 41-50 phút, chiếm 13% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 22% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 76-90+ phút, chiếm 10% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Ismaily chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 46-60 phút, chiếm 16% số bàn thắng trong Giải vô địch quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ismaily ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 94% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ismaily ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 91% trong Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ismaily ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 88% trong Giải vô địch quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ismaily thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily có trung bình 2.06 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ismaily thắng bằng thẻ trong 16% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ismaily có trung bình 0.55 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ismaily thắng bằng thẻ trong 19% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ismaily có trung bình 1.52 thẻ trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ismaily thắng bằng quả phạt góc trong 22% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily có trung bình 4.39 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp một, Ismaily thắng bằng quả phạt góc trong 13% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily có trung bình 2.15 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Trong hiệp hai, Ismaily thắng bằng quả phạt góc trong 28% trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Ismaily có trung bình 2.24 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải vô địch quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
- No data for selected season
Ismaily Bàn
| # | Hình thức Premier League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 20 | 13 | 4 | 3 | 32:13 | 19 | 43 | |
| 2 | 20 | 13 | 4 | 3 | 33:15 | 18 | 43 | |
| 3 | 20 | 11 | 7 | 2 | 33:19 | 14 | 40 | |
| 4 | 20 | 11 | 5 | 4 | 29:16 | 13 | 38 | |
| 5 | 20 | 8 | 8 | 4 | 29:20 | 9 | 32 | |
| 6 | 20 | 8 | 7 | 5 | 21:13 | 8 | 31 | |
| 7 | 20 | 7 | 9 | 4 | 20:16 | 4 | 30 | |
| 8 | 20 | 7 | 8 | 5 | 21:16 | 5 | 29 | |
| 9 | 20 | 7 | 8 | 5 | 23:20 | 3 | 29 | |
| 10 | 20 | 6 | 10 | 4 | 16:15 | 1 | 28 | |
| 11 | 20 | 5 | 11 | 4 | 18:14 | 4 | 26 | |
| 12 | 20 | 5 | 10 | 5 | 21:23 | -2 | 25 | |
| 13 | 20 | 5 | 8 | 7 | 18:24 | -6 | 23 | |
| 14 | 20 | 5 | 7 | 8 | 14:24 | -10 | 22 | |
| 15 | 20 | 6 | 2 | 12 | 15:24 | -9 | 20 | |
| 16 | 20 | 2 | 13 | 5 | 12:15 | -3 | 19 | |
| 17 | 20 | 3 | 9 | 8 | 13:21 | -8 | 18 | |
| 18 | 20 | 4 | 5 | 11 | 15:29 | -14 | 17 | |
| 19 | 20 | 4 | 4 | 12 | 22:37 | -15 | 16 | |
| 20 | 20 | 2 | 9 | 9 | 8:22 | -14 | 15 | |
| 21 | 20 | 3 | 2 | 15 | 11:28 | -17 | 11 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức Premier League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 6 | 6 | 1 | 42:29 | 13 | 53 | |
| 2 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:31 | 8 | 49 | |
| 3 | 13 | 6 | 4 | 3 | 38:30 | 8 | 48 | |
| 4 | 13 | 4 | 6 | 3 | 26:24 | 2 | 46 | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 39:38 | 1 | 45 | |
| 6 | 13 | 4 | 7 | 2 | 27:26 | 1 | 38 | |
| 7 | 13 | 4 | 8 | 1 | 28:31 | -3 | 38 | |
| 8 | 13 | 2 | 8 | 3 | 26:34 | -8 | 37 | |
| 9 | 13 | 4 | 3 | 6 | 21:34 | -13 | 37 | |
| 10 | 13 | 3 | 7 | 3 | 29:38 | -9 | 36 | |
| 11 | 13 | 3 | 7 | 3 | 35:53 | -18 | 32 | |
| 12 | 13 | 1 | 6 | 6 | 26:48 | -22 | 26 | |
| 13 | 13 | 2 | 4 | 7 | 15:35 | -20 | 25 | |
| 14 | 13 | 1 | 6 | 6 | 15:40 | -25 | 20 |
- CAF Confederation Cup
- Relegation